Đoàn Thị Lam Luyến – Người gửi gió vào thơ, gửi tình vào trẻ thơ

Có lẽ, sau bao nhiêu thăng trầm của cuộc đời – từ cô bé nghèo đi ở đợ, đến nhà thơ nổi tiếng, đến người đàn bà từng trải qua những mối tình dở dang – Đoàn Thị Lam Luyến đã tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn. Bà không còn viết nhiều như trước, nhưng những gì bà để lại cho văn học Việt Nam, đặc biệt là văn học thiếu nhi, thì vẫn còn mãi…

Nhà thơ Đoàn Thị Lam Luyến. Ảnh: Xuân Chi

Có một người đàn bà mà khi bà bước vào trại sáng tác Nha Trang năm 1997, có không ít “đấng mày râu” trong giới văn nghệ sĩ đã xôn xao bàn tán về tài và sắc của “nàng”. Có một người đàn bà mà nhà thơ Nguyên Hồ – khi ấy đã ở tuổi lục tuần – cũng không khỏi rung động, phải ứng tác ngay mấy câu thơ:

“Nha Trang Luyến đến lần đầu
Chưa vui sum họp đã sầu chia ly
Luyến đến rồi Luyến lại đi
Nha Trang hỏi Luyến có gì luyến không?”

Và người đàn bà ấy, không chịu thua kém, cũng liền ngẫu hứng đáp lại bằng bài thơ tự trào:

“Làng văn có chị Đoàn Lam
Tình dọc thì ít, tình ngang thì nhiều
Hết ‘Châm khói’ lại ‘Dại yêu’
Xem trong âu yếm có nhiều chông gai.”

Người đàn bà ấy là Đoàn Thị Lam Luyến – nhà thơ, họa sĩ, và là một trong những gương mặt nữ nổi tiếng của văn học Việt Nam đương đại. Nhưng ít ai biết rằng, đằng sau vẻ ngoài tài hoa ấy là cả một hành trình dài của những tháng ngày gian khó. Và đặc biệt, bà còn là người đã gửi vào thơ thiếu nhi một tình yêu thương bao la, để rồi những vần thơ ấy theo bao thế hệ học trò đến trường.

Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau kể câu chuyện về người đàn bà ấy – người đã “gửi gió vào thơ, gửi tình vào trẻ thơ”.

1. Cô bé nghèo và những bước chân đầu tiên

Đoàn Thị Lam Luyến sinh năm 1953 tại xã Anh Dũng, huyện Phù Tiên (nay là Tiên Lữ), tỉnh Hưng Yên – một vùng quê chiêm trũng, nghèo khó nhưng giàu truyền thống văn hóa. Tuổi thơ của bà không có những ngày tháng êm đềm như trong cổ tích. Mới 7,8 tuổi, cô bé Lam Luyến đã biết chăn trâu, cắt cỏ, kéo vó tôm. 11 tuổi, cô bé phải đi làm con nuôi cho một nhà bán hàng cơm trên phố – thực chất là đi ở đợ. 12 tuổi, cô phải đi làm thợ phụ đóng gạch.

Năm 1965, gia đình Lam Luyến từ Hưng Yên di cư lên vùng sông Mã (Sơn La) xây dựng kinh tế mới. Chính nơi đây, giữa núi rừng Tây Bắc, cô bé 13 tuổi đã bén duyên với nghệ thuật. Năm 1966, Lam Luyến được cử tuyển vào Trường Trung cấp Văn hóa Nghệ thuật Khu tự trị Tây Bắc. Cùng năm ấy, cô được dự giải thưởng thơ thiếu nhi 1966-1967 và ngồi chung chiếu với nhà thơ Trần Đăng Khoa – cậu bé thần đồng thơ của Việt Nam.

Từ đó, con đường nghệ thuật của Lam Luyến ngày càng rộng mở. Năm 1976-1982, bà theo học Đại học Mỹ thuật Công nghiệp Hà Nội. Sau khi ra trường, bà công tác tại Nhà xuất bản Thanh Niên, làm biên tập viên mỹ thuật. Và cũng chính tại đây, bà bắt đầu sự nghiệp sáng tác thơ ca của mình.

Nhà thơ Đoàn Thị Lam Luyến

Bà từng tâm sự: “Học vẽ từ bé đến giờ /Một đời kiếm sống là nhờ bút lông.” Nhờ cây cọ, Đoàn Thị Lam Luyến không chỉ có thu nhập từ các bức chân dung sơn dầu, thủy mặc cho khách hàng, mà còn đóng góp nét đẹp vào đời sống. Logo bà vẽ cho Tổng công ty Xây dựng Bạch Đằng được trả số tiền tương đương 5 lượng vàng – một con số không lỗ thời bây giờ. Và logo ấy, đến hôm nay, vẫn theo công nhân tới các công trình xây dựng. Nét chữ t và n mềm mại trên logo Nhà xuất bản Thanh Niên cũng chính là do bà vẽ.

Có lẽ chính cái nền tảng hội họa ấy đã giúp thơ Lam Luyến có những câu thơ giàu hình ảnh, giàu màu sắc, và đặc biệt là rất giàu “gió” – bởi bà tin rằng số mệnh của mình thuộc về quẻ “Phong Lôi Ích” (quê Tốn là gió, Chấn là sấm). Nhà văn Xuân Cang từng viết về bà: “Ngày sinh tháng đẻ của bà rơi vào quẻ luôn luôn gần gũi với vũ trụ, với trời đất nhiều hơn là với hoa cỏ, con người… Quẻ đó là quẻ Phong Lôi Ích.” Và quả thật, thơ Lam Luyến có rất nhiều gió và sấm. Gió thổi từ những cánh diều thơ ấu, gió thổi qua những trang thơ tình, và gió cũng thổi vào cả những bài thơ thiếu nhi. Có lẽ vì thế mà thơ bà dành cho thiếu nhi lại trong trẻo, tươi mát và đầy sức sống đến kỳ lạ.

2. Nhà thơ của những yêu thương đằm thắm

Đoàn Thị Lam Luyến được biết đến với tập thơ đầu tay “Lỡ một thì con gái” in năm 1989 – một cái tên nghe thật lạ, thật duyên, và cũng thật buồn. Tập thơ được độc giả đón nhận nồng nhiệt bởi chất thơ đầy tình yêu và nữ tính. Từ đó, bà liên tục cho ra đời nhiều tập thơ khác: “Cánh cửa nhớ bà” (1990), “Chồng chị chồng em” (1991), “Châm khói” (1995), “Dại yêu”…

Thơ tình của Lam Luyến không e ấp, không che giấu. Nó nồng nàn, da diết, và đôi khi rất táo bạo. Bà kể lại: “Khi viết xong bài thơ này (Bài “Chiến tranh”), tôi có cảm tưởng mình già đi mấy tuổi. Có đồng nghiệp nữ gọi điện hỏi: Sao có thể viết khủng khiếp như thế? Đây là bài thơ thực sự mất nhiều nhan sắc nhất của tôi, nhưng cũng được nhiều người đánh giá cao và tôi cũng hài lòng nhất.”

Có thể nói, thơ tình của Đoàn Thị Lam Luyến là một trong những tiếng nói mạnh mẽ và chân thực nhất về người phụ nữ trong văn học Việt Nam hiện đại. Bà từng được xếp thứ  9 trong danh sách 10 nữ văn sĩ nổi tiếng nhất Việt Nam, mà Hồ Xuân Hương đứng hàng đầu. Một vinh dự không nhỏ cho một người đàn bà dám sống, dám yêu, và dám viết.

Nhưng không chỉ có thơ tình, Đoàn Thị Lam Luyến còn là một nhà thơ thiếu nhi tài năng. Và có lẽ, chính mảng thơ này đã đưa tên tuổi bà đến với hàng triệu độc giả nhí trên khắp đất nước.

3. Người gửi gió vào thơ thiếu nhi

Nếu có một bài thơ thiếu nhi nào của Đoàn Thị Lam Luyến được nhiều thế hệ học trò yêu thích nhất, đó chính là “Dáng hình ngọn gió” – bài thơ đã được đưa vào sách giáo khoa lớp 5. Bài thơ mở ra một thế giới thiên nhiên kỳ diệu, nơi gió không phải là một hiện tượng vô hình, mà là một người bạn có hình dáng, có tính cách, có tình cảm:

“Bầu trời rộng thênh thang
Là căn nhà của gió
Chân trời như cửa ngỏ
Thả sức gió đi về
Nghe lá cây rầm rì
Ấy là khi gió hát
Mặt biển sóng lao xao
Là gió đang dạo nhạc

Những ngày hè oi bức
Cứ tưởng gió đi đâu
Gió nép vào vành nón
Quạt dịu trưa ve sầu
Gió còn lượn lên cao
Vượt sông dài biển rộng
Cõng nước làm mưa rào
Cho xanh tươi đồng ruộng

Gió khô ô muối trắng
Gió đẩy cánh buồm đi
Gió chẳng bao giờ mệt!
Nhưng đổ ai biết được
Hình dáng gió thế nào.”

Bài thơ chỉ vỏn vẹn vài khổ, nhưng đã mở ra cả một thế giới tưởng tượng phong phú cho trẻ thơ. Gió ở đây không còn là một hiện tượng vô hình, mà trở thành một nhân vật có “căn nhà” là bầu trời, có “cửa ngỏ” là chân trời, biết “hát” khi lá cây râm rì, biết “dạo nhạc” khi sóng biển lao xao, biết “nép vào vành nón” để quạt dịu cái nóng mùa hè, biết “cõng nước làm mưa rào” cho đồng ruộng xanh tươi, biết “đẩy cánh buồm đi” trên biển cả. Và cuối cùng, bài thơ kết thúc bằng một câu hỏi tu từ thật thú vị: “Nhưng đổ ai biết được / Hình dáng gió thế nào.”

Cái hay của bài thơ là ở chỗ: nó không chỉ dạy trẻ về thiên nhiên, mà còn dạy trẻ về cách quan sát, cách tưởng tượng, cách nhân hóa thế giới xung quanh. Gió không có hình dáng, nhưng qua con mắt trẻ thơ, gió có thể có hình dáng của bất cứ điều gì mà trẻ muốn. Đó chính là sự tự do của trí tưởng tượng – món quà quý giá nhất mà thơ thiếu nhi có thể mang đến cho các em.

Một bài thơ thiếu nhi khác của Đoàn Thị Lam Luyến cũng rất nổi tiếng là “Cánh cửa nhớ bà” – bài thơ được cả ba bộ sách giáo khoa lớp 2 hiện hành (“Cánh diều”, “Chân trời sáng tạo”, “Kết nối tri thức với cuộc sống”) lựa chọn:

“Ngày cháu còn thấp bé
Cánh cửa có hai then
Cháu chỉ cài then dưới
Nhờ bà cài then trên
Mỗi năm cháu lớn lên
Bà lưng còng cắm cúi
Cháu cài được then trên
Bà chỉ cài then dưới
Nay cháu về nhà mới
Bao cánh cửa ô trời
Mỗi lần tay đẩy cửa
Lại nhớ bà khôn nguôi.”

Bài thơ chỉ có 60 âm tiết, nhưng chứa đựng cả một hành trình thời gian – từ khi cháu còn bé, chỉ cài được then dưới, phải nhờ bà cài then trên; đến khi cháu lớn lên, bà già đi, lưng còng cắm cúi, cháu cài được then trên, bà chỉ cài then dưới; và cuối cùng, khi cháu về nhà mới, mỗi lần đẩy cửa lại nhớ bà khôn nguôi. Cái hay của bài thơ là ở chỗ: tác giả không nói một lời nào về tình yêu thương của bà, về nỗi nhớ bà, mà chỉ kể về những cái then cửa – một chi tiết rất nhỏ, rất đời thường. Nhưng chính cái then cửa ấy lại là biểu tượng của thời gian, của sự trưởng thành, của tình cảm bà cháu thiêng liêng. Nhà thơ,  nhà phê bình Phạm Khải đã nhận xét: “Quá khứ tưởng đã cài then, nhưng lòng cô gái mở ra, cánh cửa nhà cô mở ra, mãi mãi gắn với hình ảnh người bà nhân hậu.”

Và còn một bài thơ thiếu nhi khác của Đoàn Thị Lam Luyến cũng rất đặc biệt – bài “Em yêu nhà em“, được đưa vào sách Tiếng Việt lớp 2, bộ “Cánh diều”:

“Chẳng đâu bằng chính nhà em
Có đàn chim sẻ bên thềm líu lo
Có nàng gà mái hoa mơ
Cục ta cục tác khi vừa đẻ xong
Có bà chuối mật lưng cong
Có ông ngô bắp râu hồng như tơ
Có ao muống với cá cờ
Em là Cô Tấm đợi chờ bống lên
Có đầm ngào ngạt hoa sen
Ếch con tập nhạc, dế mèn ngâm thơ
Dù đi xa thật là xa
Chẳng đâu vui được như nhà của em.”

Bài thơ là một bức tranh quê hương thanh bình, với đàn chim sẻ, nàng gà mái, bà chuối mật, ông ngô bắp, ao muống với cá cờ, đầm sen ngào ngạt, ếch con đi học, dế mèn ngâm thơ… Tất cả đều được nhân hóa, đều có tên, có tuổi, có tính cách như những người bạn thân thiết của trẻ thơ. Và thông điệp của bài thơ thật giản dị mà sâu sắc: “Dù đi xa thật là xa / Chẳng đâu vui được như nhà của em.” Cái hay của bài thơ là ở chỗ: nó không chỉ miêu tả cảnh vật, mà còn truyền tải một tình cảm – tình yêu quê hương, yêu gia đình. Nhưng tình cảm ấy không được nói ra một cách trực tiếp, mà được thể hiện qua những hình ảnh cụ thể, gần gũi, dễ thương. Đó chính là nghệ thuật của thơ thiếu nhi: dạy trẻ những điều lớn lao bằng những câu chuyện nhỏ bé, giản dị.

4. Bài thơ bị từ chối và nỗi lòng tác giả

Trong sự nghiệp sáng tác cho thiếu nhi của Đoàn Thị Lam Luyến, có một bài thơ mà bà rất tâm huyết, nhưng lại từng bị Nhà xuất bản Kim Đồng từ chối đưa vào tập sách “Cánh cửa nhớ bà”. Đó là bài “Chiếc roi đầu tiên”:

“Nụ cười đầu tiên
Nở trên môi trẻ
Tiếng nói đầu tiên
Ngả vào vai mẹ
Cánh buồm đầu tiên
Tặng cho biển cả
Trái cây đầu tiên
Tặng người vất vả
Không ai còn lạ
Chiếc roi đầu tiên
Dành cho những đứa
Cứ hay vòi tiền.”

Bài thơ chỉ có 12 câu, nhưng chứa đựng một tư tưởng giáo dục sâu sắc: trong cuộc đời, mọi thứ đầu tiên đều đẹp đẽ, đáng trân trọng – nụ cười đầu tiên, tiếng nói đầu tiên, cánh buồm đầu tiên, trái cây đầu tiên… Nhưng có một thứ “đầu tiên” mà không ai muốn nhận, đó là “chiếc roi đầu tiên” – dành cho những đứa trẻ “cứ hay vòi tiền”. Bài thơ như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng thấm thía về giáo dục: đôi khi, yêu thương không chỉ là nuông chiều, mà còn là nghiêm khắc đúng lúc.

Tuy nhiên, Giám đốc Nhà xuất bản Kim Đồng khi ấy – ông Bùi Hồng –-nhất định không cho công bố bài thơ này, vì cho rằng với trẻ thơ, cấm kỵ không nên giáo dục chúng bằng roi vọt. Đoàn Thị Lam Luyến tâm sự: “Tôi thích mảng thơ viết cho thiếu nhi và thấy có bài thơ của mình hợp với ‘tiêu chí’ để đưa vào sách giáo khoa, ví dụ bài thơ “Rừng”, “Mẹ”, “Nón”,“Thuyền và sóng ”. Tuy nhiên, việc chọn lựa tác phẩm in sách thì mỗi tác giả không thể chủ động được. Có những bài thơ tôi khá bằng lòng nhưng lại gặp trục trặc. Ví dụ như trường hợp bài thơ ‘Chiếc roi đầu tiên’… Tôi nghĩ, nếu bài thơ này được công bố sớm hơn thì có lẽ không chỉ trẻ con mà cả những người lớn cũng sẽ bớt “hư” hơn rất nhiều.”

Đây có lẽ cũng là một trong những “chua ngọt đời văn” mà bất kỳ nhà văn nào cũng từng trải qua: có những tác phẩm mình tâm huyết nhưng không được công nhận, có những bài thơ mình viết vội lại trở thành nổi tiếng. Nhưng với Đoàn Thị Lam Luyến, điều quan trọng không phải là bài thơ nào được in, mà là tình yêu thương bà dành cho trẻ thơ – tình yêu ấy vẫn luôn nguyên vẹn, dù bài thơ có được công bố hay không.

Nhà thơ Đoàn Thị Lam Luyến

5. Người đàn bà “thân nhiên bước vào cõi tu”

Ở đỉnh cao thành công của sự nghiệp viết và vẽ, Đoàn Thị Lam Luyến “thản nhiên” bước vào cõi tu, dù không cần xuống tóc. Với bà, tu là để “trở về” những gì tốt đẹp, thuận lẽ tự nhiên. Bà nói với Báo Nhân Dân ngày 26.5.2021:

“Bây giờ ta trở về thôi
Bước chân như có gió trời nâng lên
Vô tư chẳng thấy ưu phiền…”

Có lẽ, sau bao nhiêu thăng trầm của cuộc đời – từ cô bé nghèo đi ở đợ, đến nhà thơ nổi tiếng, đến người đàn bà từng trải qua những mối tình dở dang – Đoàn Thị Lam Luyến đã tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn. Bà không còn viết nhiều như trước, nhưng những gì bà để lại cho văn học Việt Nam, đặc biệt là văn học thiếu nhi, thì vẫn còn mãi. Bà từng tâm sự về quan niệm sống của mình: “Ai biết bằng lòng với cuộc sống thì sẽ hạnh phúc. Tôi không so sánh với bất kỳ ai… Tôi có đông bạn bè, ấy là tôi giàu có, và dù có thế nào tôi cũng thấy bằng lòng với cuộc sống hiện tại.”

Ở tuổi 75, trông bà vẫn phong độ, hàng ngày luôn thức dậy trước 5 giờ sáng, làm việc trên máy tính hàng mấy giờ liền, buổi trưa gần như không ngủ, không có bệnh nền, đặc biệt không dùng bảo hiểm y tế 14 năm liền nhờ tu luyện môn khí công Phật Gia Thượng thừa.

Khúc vĩ thanh

Đoàn Thị Lam Luyến – một người đàn bà tài sắc, một nhà thơ dám sống dám yêu, một họa sĩ tài hoa, và một người gửi tình vào trẻ thơ. Bà đã để lại cho đời một sự nghiệp sáng tác đáng nể trọng: 10 tập thơ, một số bài thơ được đưa vào sách giáo khoa, và vô số những câu thơ đã đi cùng năm tháng.

Nhưng có lẽ, món quà lớn nhất mà bà để lại cho thế hệ trẻ không chỉ là những bài thơ, mà là một tấm gương về sự dấn thân, về tình yêu thương, và về niềm tin vào cái đẹp. Bà từng nói: “Đã đi vào nghiệp văn chương là phải dấn thân và cả hy sinh nữa. Để có ‘nhan sắc’ cho thơ, người viết dám mất đi nhan sắc của chính bản thân mình.”

Và những vần thơ của bà – từ “Dáng hình ngọn gió” đến “Cánh cửa nhớ bà”, từ “Em yêu nhà em” đến “Chiếc roi đầu tiên” – sẽ còn mãi theo năm tháng, gửi gió vào thơ, gửi tình vào trẻ thơ, và gửi lại cho đời một tấm lòng.

Như chính bà đã viết:

“Bây giờ ta trở về thôi
Bước chân như có gió trời nâng lên.”

“Gửi tình yêu vào đất
Được hoa trái đầy cành
Gửi lên trời cao rộng
Sẽ được ngọn gió xanh.”

(Trích “Gửi tình yêu” – Đoàn Thị Lam Luyến)

LÊ NGỌC TÚ

(Rút từ cuốn “Kể chuyện tác giả viết cho thiếu nhi”,

Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam 2026)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *