Nguyễn Tạo – Chân dung một đời người đi giữ lại ánh sáng

Nếu phải mô tả Nguyễn Tạo bằng một hình ảnh, tôi nghĩ ông giống như một ngọn lửa nhỏ được che bằng hai bàn tay. Không lớn, không rực rỡ, không thiêu đốt ai. Nhưng bền bỉ, ấm áp, và không tắt.

Nguyễn Tạo (1905 – 1994), bí danh Trần Châu Phong, Nguyễn Phủ Doãn, Tạo Doãn, Tạo Rỗ, là nhà hoạt động cách mạng, Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, một trong những lãnh đạo đầu tiên của Công an nhân dân Việt Nam và ngành lâm nghiệp Việt Nam.

I. Con người bước đến từ im lặng

Có những con người đến với đời không bằng tiếng động lớn, mà bằng một sự hiện diện êm dịu, nhẹ hơn một cơn gió đầu hạ, nhưng đủ để khiến người ta giật mình khi nhận ra khoảng trống họ để lại sau khi đi xa. Nguyễn Tạo là một người như vậy.

Sinh năm 1905, mất năm 1994, ông đi qua gần trọn thế kỷ đầy biến động. Cả thế kỷ ấy in lên đời ông nhiều bóng tối nhưng cũng lắm ánh sáng. Con người ấy, với vẻ ngoài giản dị, ít nói, không tự nhận mình là người viết văn, đã để lại những trang hồi ký mà càng đọc càng thấy lòng mình dịu xuống – vì tính người trong đó quá đẹp, quá lặng mà quá sâu.

Không có những lời phô trương, không có sự tự thần thánh hóa, không có những khoảnh khắc “tôi” đứng giữa sân khấu của chính cuộc đời mình.

Trong văn của ông, “tôi” luôn lùi xuống để “anh em”, “chúng ta”, “đồng đội” bước lên.

Đó là bản tính, là phẩm chất, và cũng là cách ông chọn để đi qua đời: khiêm nhường như một dòng nước, nhưng bền bỉ như một thớ gỗ lim không mối mọt nào gặm nổi.

Có lẽ ông hiểu, từ rất sớm:

Con người chỉ vĩ đại khi họ không đòi sự vĩ đại thuộc về riêng mình.

Và chính từ điểm lùi ấy, chân dung ông nổi lên rất tự nhiên, rất người, nhưng cũng rất khác biệt.

II. Cậu bé xứ Nghệ và những ngày thức dậy cùng thời cuộc

Nguyễn Tạo sinh ra giữa miền đất gió Lào lộng thổi – nơi đói nghèo, nhẫn nại và ý chí như được gieo vào máu ngay từ thuở nằm nôi. Những năm đầu thế kỷ XX, dân quê ông sống bằng ruộng nương và sống bằng một nỗi âm thầm: đời mình không biết bao giờ mới hết khổ.

Từ nhỏ, Tạo đã học được cách nhìn đời rất riêng: nhìn cái nghèo để thấy thương người, nhìn sự bất công để lặng lẽ cất một lời hỏi trong đầu, nhìn sự nhẫn nhục của người lớn để hiểu rằng nhân phẩm là thứ không nên đánh đổi.

Không ai nghĩ cậu bé gầy gò ấy sau này đi qua bao nhà tù thực dân. Không ai đoán rằng ánh mắt trầm ngâm của cậu sẽ một ngày trở thành lối ghi chép dịu dàng, nhân hậu, đầy sức mạnh.

Có người nói: “Thời đại tạo ra con người.” Nhưng với Nguyễn Tạo, ta có cảm giác ông không được thời đại tạo ra. Ông tự chọn cách đứng trong thời đại mình: không ồn ào, không hằn học, mà đầy nghiêm trang và tỉnh táo.

III. Khi bóng tối đổ xuống – và một con người đi vào thử thách

Đời ông rẽ sang một hướng khác khi bị bắt vì hoạt động cách mạng. Từ đó bắt đầu những năm tháng dài như một đường hầm không thấy cuối: Hỏa Lò – Buôn Ma Thuột – Đắk Mil. Ba cái tên, ba mảng tối lớn phủ lên đời ông, nhưng ông lại đi qua chúng với một dáng vẻ rất lạ: không gãy đổ, không chua chát, không cay nghiệt.

Những trang hồi ký ông viết về nhà tù không có tiếng gào thét, không có lời oán trách số phận. Chúng nhẹ như người kể một câu chuyện buồn nhưng đã qua, như người đặt tay lên vai chính mình của quá khứ mà bảo:

“Ta đã sống được.”.

Và trong bóng tối đặc quánh của những nhà giam, Nguyễn Tạo lại nhìn thấy con người: con người chia cho nhau ngụm nước, con người nhường nhau miếng cháy cuối nồi, con người đứng lên che cho nhau giữa những cú quật của rừng lạnh.

Ông viết như thể mỗi con người đi qua đời ông đều đáng được giữ lại – dù chỉ bằng một câu, dù chỉ bằng một ký ức.

IV. Đắk Mil – nơi thử thách con người, và cũng là nơi Nguyễn Tạo tìm thấy ánh sáng của tình người

Đắk Mil – cái tên nghe bình thường nhưng trong ký ức Nguyễn Tạo, nó là một thế giới riêng: ẩm thấp, lạnh, hoang vu, đầy bệnh tật, đầy nguy hiểm. Một nơi mà mỗi buổi sáng thức dậy, ai cũng tự hỏi: “Hôm nay mình có còn chịu nổi để đi đến tối không?”.

Thế nhưng trong chính môi trường đó, Nguyễn Tạo lại nhìn thấy vẻ đẹp:

những buổi học chữ trong lán tối

những cuộc họp chi bộ trong im lặng đến nghẹt thở

những phút giây tất cả cùng nín thở chờ qua cơn lục soát

những bàn tay nắm lấy nhau băng rừng khi vượt ngục

những mẩu chuyện vui nhỏ xíu nhưng đủ làm người ta sống thêm một ngày

Người khác viết về nhà tù thường viết về sự tàn bạo. Nguyễn Tạo viết về những điều vẫn còn giữ được người ta là con người. Đó chính là vẻ đẹp lớn nhất của con người ông. Bị dồn đến tận cùng, ông vẫn thấy được phần sáng nơi người khác, và phần sáng ấy được ông nâng niu như giữ một tia nắng cuối ngày.

Đại tướng Võ Nguyên Giáp và nhà cách mạng Nguyễn Tạo. Ảnh tư liệu

V. Những trang hồi ký – như một nhánh suối mát trong rừng

Nguyễn Tạo không phải nhà văn. Ông không học nghề viết, không theo trường phái, không cố dụng công kỹ thuật. Thế nhưng văn ông lại có một thứ gì vừa mộc, vừa trong, vừa bền – như đá suối. Đọc ông, người ta không thấy phô diễn. Không thấy “làm văn”. Không thấy những câu triết lý cố gắng đẩy người đọc vào xúc cảm. Ông chỉ kể. Nhưng cái kể của ông có sức ngân dài, vì phía sau nó là:

một đời người không nứt gãy,

một tâm hồn không oán trách,

một cái nhìn dịu dàng với con người.

Ở tuổi điềm tĩnh, ông nhìn lại đời mình và viết: không phải để dạy đời, mà để nói rằng: “Chúng tôi đã sống như thế, xin được giữ lại đôi chút cho mai sau.”

Có những đoạn văn ông viết rất nhẹ, nhưng khi khép sách, ta thấy tim mình nặng xuống – nặng theo cách đẹp đẽ nhất: của sự xúc động, của sự kính trọng, của nỗi buồn trong trẻo.

VI. Một đời người như dòng nước – trong, lặng, nhưng chảy rất dài

Nguyễn Tạo sống một đời giản dị. Không màng danh vọng, không đòi hỏi sự ghi công, không xây dựng tượng đài cho mình. Ông chỉ muốn sống một đời tử tế. Và có lẽ, điều khó nhất ở đời chính là: sống tử tế mà không cần ai biết. Nguyễn Tạo làm được điều đó.

Có những buổi chiều cuối đời, người ta kể rằng ông ngồi lặng trước sân, tay chắp lại sau lưng, nhìn trời rất lâu. Có lẽ ông nghĩ về những người đã đi trước. Có lẽ ông nhớ những khuôn mặt không bao giờ còn gặp lại. Có lẽ ông tự hỏi liệu những trang hồi ký mình viết xuống có làm ai ấm lòng không.

Họ làm được nhiều hơn thế.

Họ giúp chúng ta hiểu rằng: Con người có thể bị vùi dập, nhưng phẩm giá nếu được giữ vững sẽ không bao giờ bị đánh bại.

VII. Điều còn lại sau một đời người

Khi Nguyễn Tạo rời cõi đời, ông không để lại của cải, không dinh thự, không huân chương chất đầy.

Ông để lại… ba cuốn hồi ký mỏng.

Nhưng thứ ông thật sự để lại không nằm trong trang giấy, mà trong cách ông chọn để kể về đời mình.

Ông không kể bằng giọng đau thương, nên người đọc lại xúc động hơn.

Ông không kể bằng sự phẫn nộ, nên nỗi buồn trong trang viết lại thấm sâu hơn.

Ông không kể bằng sự tự hào, nên phẩm giá con người trong văn ông lại sáng lên hơn.

Người đọc, khi gấp trang sách, thường tự hỏi:

Vì sao một con người đi qua quá nhiều tối tăm lại có thể giữ được ánh sáng nguyên vẹn như vậy?

Câu trả lời nằm ở chính con người Nguyễn Tạo: một người biết sống, biết thương, biết nhường, biết lặng lẽ đứng ở phía sau – nơi những người tử tế thường đứng.

Ông không muốn được nhớ.

Nhưng người có nhân cách như ông thì thời gian không cho phép bị quên.

VIII. Lời kết – Về một ngọn lửa nhỏ trong gió

Nếu phải mô tả Nguyễn Tạo bằng một hình ảnh, tôi nghĩ ông giống như một ngọn lửa nhỏ được che bằng hai bàn tay.

Không lớn, không rực rỡ, không thiêu đốt ai.

Nhưng bền bỉ, ấm áp, và không tắt.

Trong cuộc đời đầy gió giật của thế kỷ XX Việt Nam, ông đã giữ cho ngọn lửa ấy không lụi đi.

Và nhờ vậy, ánh sáng của nó còn đủ để chiếu đến hôm nay – đến những người chưa từng gặp ông nhưng đọc ông và cảm thấy mình hiểu ông.

Có người sống bằng tiếng vang.

Có người sống bằng di tích.

Nguyễn Tạo sống bằng một nhân cách.

Và nhân cách ấy – chính là điều khiến ông trở thành một trong những chân dung đẹp nhất của thời mình.

Một con người lặng lẽ đi qua bóng tối, nhưng để lại cho đời nhiều ánh sáng.

Một con người mang tên Nguyễn Tạo.

NGUYỄN QUỐC CHÍNH/VANVN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *